Bản dịch của từ 阳吕 trong tiếng Việt

阳吕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳吕 (Danh từ)

yáng lǚ
01

Âm pháp cổ (một loại “lů” trong hệ lấy nạp âm), thuộc nhóm dương—tức là các ngành/luống âm dương trong cổ điển Trung Hoa

按照古代纳音之法﹐六吕之间﹐亦有阴阳﹐其属于阳纪者﹐谓之“阳吕”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳吕

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép