Bản dịch của từ 阳唱 trong tiếng Việt
阳唱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳唱 (Tính từ)
【yáng chàng】
01
Âm thanh của hoàng chung (một âm chuẩn trong âm nhạc cổ Trung Quốc) — giọng/âm thanh tiêu chuẩn, vang rõ, thanh vững
1.指黄钟之音。
Ví dụ
02
(Miêu tả người vợ) Cô ấy vâng lời chồng và tuân theo sự điều khiển của chồng; vẻ ngoài phục tùng chồng (chứa những âm bội bảo thủ lỗi thời)
2.犹夫唱。谓妻子唯夫命是从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳唱
yáng
阳
chàng
唱
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
唱义
唱书
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
