Bản dịch của từ 阳嘉元年 trong tiếng Việt

阳嘉元年

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳嘉元年 (Danh từ)

yáng jiā yuán nián
01

Niên hiệu đầu tiên 'Dương Gia' của Hán Thuận Đế, năm 132 công nguyên (mốc thời gian lịch sử)

汉顺帝年号(公元132年)。如:阳嘉元年,复造候风地动仪。——《后汉书·张衡传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

阳嘉元年,复造候风地动仪。——《后汉书·张衡传》

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳嘉元年

yáng

jiā

yuán

nián

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
元一
元七
元丑
元丝课
年丈
年三十
年上
年下
年世
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép