Bản dịch của từ 阳声 trong tiếng Việt

阳声

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳声 (Danh từ)

yáng shēng
01

3.音韵学术语。也称附声韵。同“阴声”相对。凡韵母以鼻音m﹑n﹑ng为韵尾的﹐音韵学上称为阳声。如坚﹑光等。

Ví dụ
02

Danh từ: trong lý luận âm nhạc cổ Trung Quốc, chỉ một nhóm âm luật thuộc tính “dương” trong sáu luật (loại âm có tính chất dương)

1.古代指音律上属于阳性的六律。

Ví dụ
03

Âm thanh thanh thoát, trong trẻo (tiếng hát hoặc tiếng nói cao, vang) — «» ở đây theo nghĩa 'tăng/giương', chỉ âm thanh cao, rõ

2.指清扬之声。阳﹐通“扬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳声

yáng

shēng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép