Bản dịch của từ 阳复 trong tiếng Việt
阳复
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳复 (Tính từ)
【yáng fù】
01
(từ Hán) một âm tiết trong thiên văn/điển truyền: chỉ “dương phục” — sự trở lại của dương khí, ngụ ý mùa xuân, khí lực hồi phục
1.犹言一阳来复。
Ví dụ
02
Nó là ẩn dụ cho sự trong sáng về mặt chính trị, quản trị minh bạch, quản trị không tham nhũng, đen tối (có thể dùng để miêu tả nền chính trị hoặc chính quyền là ngay thẳng và chính trực).
2.比喻政治清明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳复
yáng
阳
fù
复
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
复三
复业
复习
复书
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
