Bản dịch của từ 阳夏 trong tiếng Việt

阳夏

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳夏 (Cụm từ)

yáng jiǎ
01

指夏季。夏季阳气旺盛﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳夏

yáng

xià

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép