Bản dịch của từ 阳天 trong tiếng Việt

阳天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳天 (Danh từ)

yáng tiān
01

Bầu trời phương Đông Nam (một trong 'cửu thiên'), nghĩa cổ chỉ một hướng/ tầng trời trong thiên văn/thuật phong thủy

东南之天。九天之一。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳天

yáng

tiān

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
天一
天一阁
天丁
天上人间
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép