Bản dịch của từ 阳奉阴违 trong tiếng Việt

阳奉阴违

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳奉阴违 (Thành ngữ)

yáng fèng yīn wéi
01

Bằng mặt không bằng lòng; lá mặt lá trái

表面上遵从,暗地里不执行

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳奉阴违

yáng

fèng

yīn

wéi

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
奉上
奉为圭璧
奉为圭臬
奉为楷模
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
违世
违世乖俗
违世异俗
违世絶俗
违世绝俗
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép