Bản dịch của từ 阳婆 trong tiếng Việt

阳婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳婆 (Danh từ)

yáng pó
01

Ẩn dụ/dân dã: từ phương ngữ gọi 'mặt trời' (tức '太阳'), cách nói bình dân.

方言。太阳的俗称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳婆

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép