Bản dịch của từ 阳尘吊子 trong tiếng Việt
阳尘吊子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳尘吊子 (Danh từ)
【yáng chén diào zǐ】
01
Từ phương ngữ: bụi bám treo ở mái nhà hoặc trên tường (tương tự ‘bụi trên mái, bụi rủ’), có nơi gọi là 檐尘 (yánchén).
方言。屋顶﹑墙壁上挂下来的灰尘。有的地方叫檐尘。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳尘吊子
yáng
阳
chén
尘
diào
吊
zi
子
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
吊丧
吊临
吊书
吊书子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
