Bản dịch của từ 阳戈 trong tiếng Việt

阳戈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳戈 (Danh từ)

yáng gē
01

鲁阳之戈鲁阳公所持的长矛/兵器出自淮南子史事典故),用于指代该件兵器或与之相关的史事

鲁阳之戈。典出《淮南子.览冥训》﹕“鲁阳公与韩构难﹐战酣﹐日暮﹐援戈而撝之﹐日为之反三舍。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳戈

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
戈什
戈什哈
戈伐
戈兵
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép