Bản dịch của từ 阳户 trong tiếng Việt

阳户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳户 (Danh từ)

yáng hù
01

Cửa hướng về phía mặt trời; cửa mặt tiền đón nắng (cửa, hướng nhà đón ánh nắng)

向阳的门户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳户

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
户丁
户下
户主
户伯
户侍
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép