Bản dịch của từ 阳托 trong tiếng Việt

阳托

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳托 (Cụm từ)

yáng tuō
01

犹借口。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳托

yáng

tuō

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép