Bản dịch của từ 阳数 trong tiếng Việt

阳数

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳数 (Cụm từ)

yáng shù
01

1.奇数。

Ví dụ
02

2.指阳寿。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳数

yáng

shù

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
数一数二
数不着
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép