Bản dịch của từ 阳春白雪 trong tiếng Việt

阳春白雪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳春白雪 (Danh từ)

yáng chūn bái xuě
01

Nghệ thuật cao sâu, tinh hoa văn học/âm nhạc (khó phổ thông, chỉ dành cho tinh hoa); gốc: tên một loại ca khúc cao cấp thời Chiến quốc

原指战国时代楚国的一种较高级的歌曲。比喻高深的不通俗的文学艺术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳春白雪

yáng

chūn

bái

xuě

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
春上
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép