Bản dịch của từ 阳朔 trong tiếng Việt
阳朔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳朔 (Danh từ)
【yáng shuò】
01
Dương Sóc (một huyện của Quế Lâm, Quảng Tây, Trung Quốc, nổi tiếng với phong cảnh núi non sông nước)
中国广西桂林的一个县,以山水风光闻名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳朔
yáng
阳
shuò
朔
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
朔云
朔光
朔党
朔北
朔参官
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
