Bản dịch của từ 阳极射线 trong tiếng Việt
阳极射线
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳极射线 (Danh từ)
【yáng jí shè xiàn】
01
Dòng ion dương phát ra từ cực dương trong ống phóng điện khí áp thấp (ion dương do điện trường gia tốc); còn gọi là ion dương cực (liên tưởng: 阳极 = cực dương, 射线 = tia/dòng).
低压气体放电管中由阳极发出的正离子经电场加速后形成的正离子流。涂有一层碱金属(钾、钠、锂等)盐或碱土金属(钙、镁、钡等)盐的阳极,当受到阴极发出的电子流撞击后,能发射出该金属的正离子。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳极射线
yáng
阳
jí
极
shè
射
xiàn
线
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
极丑
极且月
极为
极丽
极乐
射不主皮
射乌
射乡
射书
射亭
线儿
线呢
线团
线圈
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
