Bản dịch của từ 阳桃 trong tiếng Việt

阳桃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳桃 (Danh từ)

yáng táo
01

Cây khế; quả ổi; quả hồng xiêm

阳桃是一种热带水果,外形类似于桃子,味道甜美,常用于生吃或制作甜点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳桃

yáng

táo

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép