Bản dịch của từ 阳桥 trong tiếng Việt

阳桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳桥 (Danh từ)

yáng qiáo
01

Tên loài cá (thủy sản); cũng viết là “阳乔/阳鱎” — một tên cổ/địa phương chỉ loại cá nước ngọt/biển (từ Hán cổ, ít dùng)

1.亦作“阳乔”。亦作“阳鱎”。

Ví dụ
02

2.鱼名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳桥

yáng

qiáo

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
桥丁
桥代
桥冢
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép