Bản dịch của từ 阳止 trong tiếng Việt

阳止

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳止 (Cụm từ)

yáng zhǐ
01

指农历十月。止﹐助词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳止

yáng

zhǐ

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
止于至善
止付
止军
止动
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép