Bản dịch của từ 阳波 trong tiếng Việt

阳波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳波 (Danh từ)

yáng bō
01

Sóng vỗ nhẹ tạo thành gợn trên mặt nước; vân sóng (gợi hình, thường chỉ những đường gợn trên mặt nước)

指波纹。波纹在水面﹑故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳波

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép