Bản dịch của từ 阳濒 trong tiếng Việt

阳濒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳濒 (Cụm từ)

yáng bīn
01

1.亦作“阳滨”。

Ví dụ
02

2.水之北岸。古代祓禊之处。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳濒

yáng

bīn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
濒临
濒于
濒危
濒危物种
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép