Bản dịch của từ 阳灵 trong tiếng Việt

阳灵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳灵 (Danh từ)

yáng líng
01

Nơi vua đời xưa dâng lễ tế trời (đài tế trời, điện thờ trời của vua)

1.古代帝王祭天之所。

Ví dụ
02

Mặt trời (cách gọi cổ, Hán Việt: dương linh — 'linh' ở đây theo nghĩa cổ chỉ vật thể/ánh sáng của mặt trời)

2.太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thần trời; vị thần trên trời (chỉ thần linh thiên thượng)

3.天神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳灵

yáng

líng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép