Bản dịch của từ 阳煦 trong tiếng Việt

阳煦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳煦 (Tính từ)

yáng xù
01

2.比喻人性格温和。

Ví dụ
02

Nắng ấm, ánh nắng dịu dàng ( = dương, = ấm áp)

1.阳光温和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳煦

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép