Bản dịch của từ 阳煦山立 trong tiếng Việt

阳煦山立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳煦山立 (Tính từ)

yáng xù shān lì
01

Như mặt trời và núi; tính cách ôn hòa, phẩm chất chính trực

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳煦山立

yáng

shān

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
煦仁孑义
煦伏之恩
煦偷
煦养
煦喁
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
立业
立业安邦
立主
立义
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép