Bản dịch của từ 阳熯 trong tiếng Việt

阳熯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳熯 (Danh từ)

yáng hàn
01

Một cách viết cổ/như '阳焊' — chỉ phương pháp hàn (hàn bên dương/ngoài); ghi chú: thường thấy là dạng viết khác của 阳焊

1.亦作“阳焊”。

Ví dụ
02

Đại hạn; thời kỳ rất khô hạn (hạn hán nặng)

2.大旱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳熯

yáng

hàn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
熯天炽地
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép