Bản dịch của từ 阳燧 trong tiếng Việt

阳燧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳燧 (Danh từ)

yáng suì
01

Dương toại (dụng cụ lấy lửa từ ánh sáng mặt trời thời xưa, bằng đồng gần giống như cái gương)

古代利用太阳光取火的器具,用铜制成,略像镜子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳燧

yáng

suì

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép