Bản dịch của từ 阳燧樽 trong tiếng Việt

阳燧樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳燧樽 (Danh từ)

yáng suì zūn
01

Bình rót rượu (dụng cụ để注酒), gọi khác là “滑稽” trong văn liệu cổ — một loại bình/ống dùng để châm rót rượu

注酒器。又名滑稽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳燧樽

yáng

suì

zūn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
燧人
燧人氏
燧堡
燧木
燧林
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép