Bản dịch của từ 阳爵 trong tiếng Việt
阳爵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳爵 (Danh từ)
【yáng jué】
01
Một chức danh chỉ "cấp số lẻ" trong một chức danh (ngược lại với "Yin Jue"), chủ yếu xuất hiện trong thuật ngữ phân loại quan chức và chức danh cổ xưa.
奇数的爵位等级。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳爵
yáng
阳
jué
爵
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
爵主
爵位
爵列
爵台
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
