Bản dịch của từ 阳生补子 trong tiếng Việt

阳生补子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳生补子 (Danh từ)

yáng shēng bú zǐ
01

Áo lễ quan văn triều Minh mặc vào ngày đông chí (loại quan phục có thêu biểu tượng lễ tiết đông chí); một loại phục chế trong cung đình thời Minh.

明代宫眷内臣于冬至日穿的官服﹐因其上绣冬至节令徽饰﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳生补子

yáng

shēng

zi

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
生一
生三
生上起下
生不逢场
补丁
补习
补习学校
补代
补任
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép