Bản dịch của từ 阳痿 trong tiếng Việt

阳痿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳痿 (Danh từ)

yáng wěi
01

Bệnh liệt dương; liệt dương; dương nuy

病,男子阴茎不能勃起,多由前列腺炎症或神经机能障碍引起,长期手淫、精神紧张、过度疲劳、过度焦虑等也能引起阳痿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳痿

yáng

wěi

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
痿不忘起
痿人不忘起
痿厥
痿废
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép