Bản dịch của từ 阳禽 trong tiếng Việt

阳禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳禽 (Danh từ)

yáng qín
01

Chỉ chim ngỗng trời (như hồng yến), tức loài chim di cư lớn giống ngỗng

指鸿雁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳禽

yáng

qín

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép