Bản dịch của từ 阳类 trong tiếng Việt

阳类

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳类 (Danh từ)

yáng lèi
01

Loại vật thuộc về cõi dương, theo mê tín gọi là đồ vật liên quan tới thế giới người sống (Hán Việt: dương loại)

迷信称属于阳间的物类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳类

yáng

lèi

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
类丑
类举
类义
类乎
类书
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép