Bản dịch của từ 阳羡 trong tiếng Việt

阳羡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳羡 (Cụm từ)

yáng xiàn
01

借指宜兴出产的茶。宜兴﹐在今江苏。秦汉时称阳羡﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳羡

yáng

xiàn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép