Bản dịch của từ 阳舒 trong tiếng Việt

阳舒

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳舒 (Cụm từ)

yáng shū
01

1.语本汉张衡《西京赋》﹕“夫人在阳时则舒﹐在阴时则惨。”后因以“阳舒”指舒畅的心情和宽松的气氛。

Ví dụ
02

2.借指书法中笔划的舒展。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳舒

yáng

shū

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
舒写
舒凫
舒卷
舒启
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép