Bản dịch của từ 阳艳 trong tiếng Việt

阳艳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳艳 (Cụm từ)

yáng yàn
01

明媚鲜艳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳艳

yáng

yàn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
艳丛
艳丽
艳丽夺目
艳举
艳什
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép