Bản dịch của từ 阳芽 trong tiếng Việt

阳芽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳芽 (Danh từ)

yáng yá
01

Mầm trà xuân; búp trà non (mùa xuân) — lá non, búp non dùng để chế trà

春茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳芽

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
芽体
芽孢
芽接
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép