Bản dịch của từ 阳萎 trong tiếng Việt

阳萎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳萎 (Tính từ)

yáng wěi
01

Liệt dương (bất lực)

阳痿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rối loạn cương dương

Also written 陽痿|阳痿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳萎

yáng

wēi

阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép