Bản dịch của từ 阳起山 trong tiếng Việt

阳起山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳起山 (Cụm từ)

yáng qǐ shān
01

山名。在山东齐州(今山东省济南市历城区)﹐因出阳起石而著名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳起山

yáng

shān

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
起丧
起为头
起义
起乐
起书
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép