Bản dịch của từ 阳起石 trong tiếng Việt

阳起石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳起石 (Danh từ)

yáng qǐ shí
01

Một loại quặng (thuộc họ amphibole, gọi là 阳起石 hoặc 羊起石): tinh thể cột hoặc sợi, thường màu xanh hoặc xám xanh, có ánh sáng; trong y học cổ truyền dùng làm thuốc (tăng cường, thu liễm).

矿石名。角闪石的一种。柱状或纤维状结晶﹐绿色﹑灰绿色或白色﹐有光泽。亦称羊起石。味咸﹐微温﹐无毒。可入药﹐中医用做强壮剂和收敛剂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳起石

yáng

shí

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
起丧
起为头
起义
起乐
起书
石丈
石丈人
石上草
石中美
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép