Bản dịch của từ 阳路 trong tiếng Việt
阳路
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳路 (Danh từ)
【yáng lù】
01
2.向南的大道。
Ví dụ
02
Quỹ đạo/đường đi của Mặt Trời (mô tả đường vận hành của Mặt Trời trên bầu trời hoặc quỹ đạo biểu kiến)
1.太阳运行的路线。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳路
yáng
阳
lù
路
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
