Bản dịch của từ 阳辔 trong tiếng Việt

阳辔

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳辔 (Cụm từ)

yáng pèi
01

借指日车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳辔

yáng

pèi

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
辔兜
辔勒
辔头
辔策
辔舆
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép