Bản dịch của từ 阳遂足 trong tiếng Việt

阳遂足

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳遂足 (Danh từ)

yáng suì zú
01

Một loài động vật có gai sống ở biển (họ da gai, giống nhím biển/nhím biển nhỏ); tên một loài nhuyễn thể/hải sinh trong sách Hán cổ.

棘皮动物名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳遂足

yáng

suì

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
遂乃
遂事
遂亡
遂人
遂伪
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép