Bản dịch của từ 阳门 trong tiếng Việt
阳门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
阳门 (Danh từ)
【yáng mén】
01
5.命门。
Ví dụ
02
2.东南方之门。
Ví dụ
03
3.指汉明帝时开阳门。
Ví dụ
04
Tên sao cổ (một ngôi sao trong chòm Khang, thuộc thập nhị tư tú hoặc hằng tinh cổ)
4.古星名。属亢宿。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
1.春秋宋之城门名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳门
yáng
阳
mén
门
Các từ liên quan
阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,日
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疡
羏
昜
揚
鸉
阦
炀
輰
㟅
瑒
钖
䖹
郰
阩
郣
隊
酅
䧏
隲
䢿
隍
隑
鄾
邠
迁
䃼
伪
纥
舛
圲
甶
𠄕
犲
饧
妄
圫
阳光
太阳
阳台
夕阳
阴阳
阳历
朝阳
朝阳
沈阳
平阳
