Bản dịch của từ 阳陵 trong tiếng Việt

阳陵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳陵 (Danh từ)

yáng líng
01

Tên một giai điệu cổ (cổ nhạc), còn gọi là “阳阿

古曲名。又称《阳阿》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳陵

yáng

líng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
陵上
陵上虐下
陵丘
陵临
陵乱
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép