Bản dịch của từ 阳韵 trong tiếng Việt

阳韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳韵 (Danh từ)

yáng yùn
01

Vần dương

音韵学家根据古韵母的性质,把字音分成三类:韵尾是b, d, g的叫入声;韵尾是m, n, ng的叫阳韵;入声和阳韵以外的叫阴韵阳韵和阴韵的字调各有平声、上声、去声三类

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳韵

yáng

yùn

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
韵主
韵书
韵事
韵人
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép