Bản dịch của từ 阳鱼 trong tiếng Việt

阳鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

阳鱼 (Danh từ)

yáng yú
01

Một cách gọi cổ / hiếm của các loài chim và cá (chung chỉ “chim và cá”); thường gặp trong văn cổ, mang ý nghĩa chung chung về chim và cá

鸟和鱼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阳鱼

yáng

Các từ liên quan

阳世
阳丘
阳主
阳乌
阳乔
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
阳
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
陽, 阦, 氜, 昜, 𥌖, 𨹈, 𨼗, 𨼘, 𨼡
Hình thái radical:
⿰,⻖,日
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép