Bản dịch của từ 阴世间 trong tiếng Việt

阴世间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴世间 (Danh từ)

yīn shì jiān
01

Âm giới; cõi âm (tức 'âm' — nơi linh hồn người chết sinh sống theo quan niệm dân gian/Đạo giáo).

即阴间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴世间

yīn

shì

jiān

Các từ liên quan

阴世
阴中
阴丹
阴丹士林
阴主
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
间不容发
间不容瞬
间不容砺
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép