Bản dịch của từ 阴云密布 trong tiếng Việt

阴云密布

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴云密布 (Tính từ)

yīn yún mì bù
01

Mây đen dày đặc che kín trời; nghĩa bóng: tình hình hiểm ác, u ám (gợi hình: bầu trời sắp mưa hoặc khói bụi bao phủ).

浓厚的云层或空气中的大量的烟尘遮蔽天日。比喻形势险恶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴云密布

yīn

yún

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
密不通风
密丛丛
密严
密举
布丁
布代
布令
布伍
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép