Bản dịch của từ 阴令 trong tiếng Việt

阴令

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

阴令 (Danh từ)

yīn lìng
01

Mệnh lệnh do nhà vua ban cho các phi trong cung Bắc (một dạng chỉ dụ của hoàng đế dành cho hậu cung).

帝王对北宫中妇人发布的命令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阴令

yīn

lìng

Các từ liên quan

阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
令上
令丙
令主
阴
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【ÂM】
Các biến thể:
陰, 阥, 侌, 隂, 霒, 𠆭, 𠊺, 𢉩, 𣱙, 𤽎, 𨹉, 𨹩, 𨻔, 𨼖, 𨽙, 𨽭, 𩃬
Hình thái radical:
⿰,⻖,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép